VIETNAMESE
sự dồi dào
sự phong phú, sự thịnh vượng
ENGLISH
abundance
/əˈbʌndəns/
wealth
"Sự dồi dào" là tình trạng có nhiều, đầy đủ, không thiếu thốn.
Ví dụ
1.
Sự dồi dào thức ăn trong bữa tiệc thật ấn tượng.
Sự dồi dào tài nguyên thiên nhiên của đất nước là một lợi thế lớn.
2.
The abundance of food at the banquet was impressive.
The abundance of natural resources in the country is a great advantage.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Abundance nhé!
Plenty – Sự dồi dào
Phân biệt:
Plenty mô tả số lượng lớn hoặc nhiều hơn mức cần thiết.
Ví dụ:
There was plenty of food at the feast.
(Có rất nhiều đồ ăn trong bữa tiệc.)
Wealth – Sự giàu có
Phân biệt:
Wealth chỉ sự phong phú về tài sản, tài nguyên hoặc nguồn lực dồi dào.
Ví dụ:
The country’s wealth was evident in its lavish buildings and infrastructure.
(Sự giàu có của đất nước thể hiện qua các tòa nhà xa hoa và cơ sở hạ tầng.)
Overflow – Sự tràn đầy
Phân biệt:
Overflow mô tả sự quá mức, vượt qua giới hạn thông thường.
Ví dụ:
The overflow of donations was more than they could manage.
(Lượng quyên góp vượt quá khả năng quản lý của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết