VIETNAMESE

Giày bata

Giày thể thao, Giày bata

word

ENGLISH

Sneakers

  
NOUN

/ˈsniːkərz/

Trainers, Sports shoes

Giày bata là loại giày thể thao, có đế bằng và mềm, thường được dùng trong các hoạt động thể thao.

Ví dụ

1.

Cô ấy mặc giày bata đến phòng gym.

She wore sneakers to the gym.

2.

Cô ấy mặc giày bata đến phòng gym.

She wore sneakers to the gym.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sneakers nhé! check Casual shoes – Giày đi hàng ngày Phân biệt: Casual shoes là loại giày thường được lựa chọn cho những chuyến đi bộ dài ngày, thoải mái. Ví dụ: He prefers wearing casual shoes for long walks. (Anh ấy thích đi giày hàng ngày khi đi bộ đường dài.) check Running shoes – Giày chạy bộ Phân biệt: Running shoes được thiết kế để hỗ trợ tối đa trong các buổi tập luyện thể thao. Ví dụ: These running shoes provide great support during my workouts. (Đôi giày chạy bộ này mang lại sự hỗ trợ tuyệt vời trong các buổi tập của tôi.) check Athletic footwear – Giày thể thao Phân biệt: Athletic footwear là thuật ngữ tổng quát cho tất cả các loại giày thể thao, từ giày chạy bộ đến giày bóng rổ. Ví dụ: Athletic footwear is designed for various sports activities. (Giày thể thao được thiết kế cho nhiều hoạt động thể thao khác nhau.) check Trainers – Giày thể thao (từ thông dụng ở Anh) Phân biệt: T rainers là từ gọi giày thể thao phổ biến tại Anh, tương tự như sneakers ở Mỹ. Ví dụ: She bought a new pair of trainers for her gym class. (Cô ấy đã mua một đôi giày thể thao mới cho lớp thể dục.) check Kicks – Giày (cách nói thân mật) Phân biệt: Kicks là từ lóng thường được dùng để chỉ giày, đặc biệt là giày thể thao, mang tính thời trang cao. Ví dụ: Those kicks look really stylish! (Đôi giày đó trông rất phong cách!)