VIETNAMESE
Hàn vi
Nghèo khó
ENGLISH
Humble
/ˈhʌmbl/
Modest, poor
Hàn vi là tình cảnh nghèo khó, không sung túc.
Ví dụ
1.
Anh ấy sống một cuộc đời hàn vi.
Cô ấy vẫn giữ hàn vi.
2.
He lived a humble life.
She remained humble.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Humble nhé!
Modest – Khiêm nhường, không phô trương
Phân biệt:
Modest mô tả sự khiêm tốn, không khoe khoang về thành tựu của bản thân.
Ví dụ:
Despite his achievements, he remained modest.
(Dù đã đạt được nhiều thành tựu, anh ấy vẫn khiêm nhường.)
Unassuming – Không khoa trương, khiêm tốn
Phân biệt:
Unassuming mô tả một người không thích thu hút sự chú ý, khiêm tốn và giản dị.
Ví dụ:
Her unassuming nature made her popular among her colleagues.
(Bản tính khiêm tốn của cô ấy khiến cô được yêu mến giữa các đồng nghiệp.)
Meek – Nhún nhường, dễ bảo
Phân biệt:
Meek mô tả sự nhún nhường, dễ phục tùng và ít khi thể hiện bản thân mạnh mẽ.
Ví dụ:
He was known for his meek and gentle demeanor.
(Anh ấy nổi tiếng với thái độ nhún nhường và nhẹ nhàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết