VIETNAMESE
Dởm
Kém chất lượng, giả mạo
ENGLISH
Fake
/feɪk/
Counterfeit, Lowquality
Dởm là kém chất lượng hoặc giả mạo.
Ví dụ
1.
Chiếc túi này là hàng dởm, không phải chính hãng.
Hàng dởm gây hại cho thị trường.
2.
This bag is fake, not original.
Fake products harm the market.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fake nhé!
Counterfeit – Giả mạo
Phân biệt:
Counterfeit thường dùng cho các vật thể được làm giả để đánh lừa người khác.
Ví dụ:
The shop was caught selling counterfeit goods.
(Cửa hàng bị phát hiện bán hàng giả.)
Phony – Giả dối
Phân biệt:
Phony ám chỉ người hoặc hành vi không thành thật, không thực chất.
Ví dụ:
His smile seemed phony, not genuine.
(Nụ cười của anh ấy có vẻ giả dối, không chân thật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết