VIETNAMESE

Điều rắc rối

Rắc rối

word

ENGLISH

Trouble

  
NOUN

/ˈtrʌb.l̩/

Problem, difficulty

“Điều rắc rối” là sự việc hoặc tình huống gây khó khăn hoặc trở ngại.

Ví dụ

1.

Họ gặp điều rắc rối khi xin phê duyệt dự án.

Rắc rối bắt đầu khi động cơ hỏng giữa chuyến bay.

2.

They faced trouble getting approval for the project.

The trouble began when the engine failed mid-flight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Trouble nhé! check Problem – Vấn đề Phân biệt: Problem mang nghĩa chung về tình huống khó khăn hoặc cần giải quyết, thường là khách quan. Ví dụ: We need to solve this problem as soon as possible. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.) check Difficulty – Khó khăn Phân biệt: Difficulty tập trung vào cảm giác gặp trở ngại hoặc điều gì đó không dễ dàng thực hiện. Ví dụ: He had difficulty understanding the instructions. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc hiểu các hướng dẫn.) check Complication – Sự phức tạp Phân biệt: Complication nhấn mạnh điều gì đó làm vấn đề trở nên rắc rối hơn. Ví dụ: The new policy caused complications for the team. (Chính sách mới đã gây ra sự phức tạp cho đội.)