VIETNAMESE

Hư ảo

ảo tưởng

word

ENGLISH

unreal

  
ADJ

/ɪˈluː.sə.ri/

Unreal

“Hư ảo” là không có thật, chỉ là tưởng tượng.

Ví dụ

1.

Câu chuyện đó thật hư ảo.

Những nỗi sợ của anh ấy là hư ảo.

2.

The story was unreal.

His fears were unreal.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unreal nhé! check Surreal – Siêu thực, lạ kỳ Phân biệt: Surreal mô tả điều gì đó quá kỳ lạ hoặc không giống thực tế, thường mang sắc thái nghệ thuật. Ví dụ: The landscape looked so surreal, it felt like a painting. (Khung cảnh trông quá siêu thực, giống như một bức tranh.) check Fictitious – Hư cấu, không có thật Phân biệt: Fictitious mô tả điều gì đó được sáng tạo hoặc bịa đặt, đặc biệt trong văn học hoặc câu chuyện. Ví dụ: The story is entirely fictitious and has no basis in reality. (Câu chuyện hoàn toàn là hư cấu và không có cơ sở thực tế.) check Imaginary – Tưởng tượng, không tồn tại Phân biệt: Imaginary mô tả điều gì đó chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, không có thật trong thực tế. Ví dụ: The child has an imaginary friend he talks to every day. (Đứa trẻ có một người bạn tưởng tượng mà cậu ấy trò chuyện mỗi ngày.)