VIETNAMESE
Hiểm hóc
phức tạp
ENGLISH
Tricky
/ˈtrɪk.i/
Complicated
“Hiểm hóc” là khó khăn và phức tạp.
Ví dụ
1.
Tình huống này hiểm hóc để giải quyết.
Câu đố này hiểm hóc nhưng bổ ích.
2.
The situation is tricky to handle.
The puzzle was tricky but rewarding.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tricky nhé!
Difficult – Khó khăn
Phân biệt:
Difficult mô tả mức độ phức tạp hoặc thách thức trong việc giải quyết một vấn đề.
Ví dụ:
The tricky and difficult problem took hours to solve.
(Vấn đề phức tạp và khó khăn này mất hàng giờ để giải quyết.)
Deceptive – Dễ gây nhầm lẫn
Phân biệt:
Deceptive mô tả điều gì đó dễ khiến người khác hiểu sai hoặc bị đánh lừa.
Ví dụ:
The tricky and deceptive question confused many students.
(Câu hỏi phức tạp và dễ gây nhầm lẫn này khiến nhiều học sinh bối rối.)
Cunning – Xảo quyệt
Phân biệt:
Cunning mô tả sự tinh ranh, mưu mẹo trong cách hành động.
Ví dụ:
The tricky and cunning plan fooled everyone.
(Kế hoạch phức tạp và xảo quyệt đã đánh lừa mọi người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết