VIETNAMESE

Đổ hồi

Âm thanh liên tục

word

ENGLISH

Continuous tolling

  
NOUN

/kənˈtɪn.ju.əs ˈtəʊ.lɪŋ/

Repeated ringing

“Đổ hồi” là trạng thái âm thanh phát ra liên tục và dồn dập.

Ví dụ

1.

Tiếng chuông đổ hồi vang vọng khắp thung lũng.

Tiếng chuông báo động đổ hồi làm mọi người trong tòa nhà giật mình.

2.

The continuous tolling of the bells echoed across the valley.

The alarm’s continuous tolling startled everyone in the building.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Continuous tolling nhé! check Ringing – Tiếng chuông kêu Phân biệt: Ringing thường chỉ âm thanh chuông ngân vang liên tục, nhưng không nhất thiết phải mang tính nhịp điệu hoặc lặp đi lặp lại như Continuous tolling, vốn ám chỉ sự đánh chuông kéo dài và đều đặn, thường mang tính nghi lễ. Ví dụ: The church bells were ringing to mark the celebration. (Chuông nhà thờ ngân vang để đánh dấu lễ kỷ niệm.) check Chiming – Tiếng chuông ngân nhịp nhàng Phân biệt: Chiming thường dùng để miêu tả âm thanh chuông ngân vang một cách nhịp nhàng, hài hòa. Trong khi đó, Continuous tolling có thể ám chỉ một âm thanh đều đặn nhưng có thể mang cảm giác u buồn hơn, thường trong nghi lễ tang lễ. Ví dụ: The clock was chiming every hour on the dot. (Chiếc đồng hồ ngân vang đúng mỗi giờ.) check Pealing – Tiếng chuông vang lớn Phân biệt: Pealing chỉ tiếng chuông lớn và vang vọng, thường là để mừng sự kiện trọng đại. Continuous tolling lại mang nghĩa nghiêm trang hơn, liên quan đến sự đánh chuông đều đặn, thường trong bối cảnh tang lễ hoặc tưởng niệm. Ví dụ: The bells were pealing to celebrate the royal wedding. (Những chiếc chuông vang lớn để chào mừng lễ cưới hoàng gia.)