VIETNAMESE
ba đờ xuy
áo măng tô, áo khoác dài
ENGLISH
trench coat
/trɛnʧ koʊt/
overcoat
Loại áo khoác dài, lịch sự, thường dùng trong mùa lạnh.
Ví dụ
1.
Ba đờ xuy là trang phục kinh điển.
The trench coat is a classic wardrobe piece.
2.
Ba đờ xuy không bao giờ lỗi mốt.
Trench coats never go out of style.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Trench coat khi nói hoặc viết nhé!
Classic trench coat – Áo khoác dài cổ điển
Ví dụ:
The classic trench coat is a timeless wardrobe staple.
(Áo khoác dài cổ điển là một món đồ không thể thiếu trong tủ đồ.)
Double-breasted trench coat – Áo khoác dài hai hàng cúc
Ví dụ:
Double-breasted trench coats offer a structured look.
(Áo khoác dài hai hàng cúc mang lại vẻ ngoài chắc chắn.)
Waterproof trench coat – Áo khoác dài chống nước
Ví dụ:
Waterproof trench coats are ideal for rainy weather.
(Áo khoác dài chống nước rất lý tưởng cho thời tiết mưa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết