VIETNAMESE

hàng chất lượng cao

hàng đạt chuẩn cao

word

ENGLISH

High-quality goods

  
NOUN

/ˈhaɪ-ˈkwɒlɪti ɡʊdz/

Top-grade products

"Hàng chất lượng cao" là sản phẩm đạt các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.

Ví dụ

1.

Hàng chất lượng cao tạo niềm tin lâu dài với khách hàng.

High-quality goods create lasting customer trust.

2.

Hàng chất lượng cao đáp ứng các tiêu chuẩn cao cấp.

High-quality goods meet premium standards.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của high-quality goods nhé! check Premium goods - Hàng hóa cao cấp Phân biệt: Premium goods là sản phẩm có chất lượng cao và thường thuộc phân khúc sang trọng, tương tự high-quality goods nhưng nhấn mạnh vào tính cao cấp. Ví dụ: Luxury brands are known for their premium goods. (Các thương hiệu cao cấp nổi tiếng với hàng hóa chất lượng cao.) check Superior products - Sản phẩm thượng hạng Phân biệt: Superior products nhấn mạnh vào chất lượng vượt trội so với các sản phẩm khác, khác với high-quality goods có thể bao gồm cả sản phẩm phổ thông nhưng chất lượng tốt. Ví dụ: The company prides itself on offering superior products. (Công ty tự hào cung cấp các sản phẩm thượng hạng.) check Top-tier goods - Hàng hóa hàng đầu Phân biệt: Top-tier goods đề cập đến sản phẩm có chất lượng tốt nhất trong một danh mục, giống với high-quality goods nhưng tập trung vào phân loại cao nhất. Ví dụ: These electronics are considered top-tier goods in the industry. (Các thiết bị điện tử này được coi là hàng hóa hàng đầu trong ngành.)