VIETNAMESE

Đóng cục

Đông lại, tụ cục

word

ENGLISH

Clot

  
VERB

/klɒt/

Thicken, Coagulate

Đóng cục là chất lỏng hoặc bột tụ thành cục rắn.

Ví dụ

1.

Máu bắt đầu đóng cục.

Khuấy kem trước khi nó đóng cục.

2.

The blood started to clot.

Stir the cream before it clots.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Clot nhé! check Lump – Cục, khối Phân biệt: Lump chỉ bất kỳ cục, khối hoặc mảng nào, có thể rắn hoặc mềm. Clot thường dùng cụ thể hơn cho máu hoặc chất lỏng đông lại. Ví dụ: He found a lump in the soup and was unsure what it was. (Anh ấy tìm thấy một cục gì đó trong súp mà không biết đó là gì.) check Mass – Khối Phân biệt: Mass mô tả một lượng lớn hoặc một khối lượng gì đó tập hợp lại. Clot mang nghĩa cụ thể hơn, thường liên quan đến sự đông tụ của máu. Ví dụ: A mass of algae clogged the drain. (Một khối tảo lớn đã làm tắc đường ống.) check Glob – Giọt, khối nhỏ Phân biệt: Glob thường chỉ một lượng nhỏ chất lỏng hoặc mềm, như bơ, kem, khác với clot liên quan đến sự đông tụ. Ví dụ: She added a glob of whipped cream to her coffee. (Cô ấy thêm một chút kem tươi vào cà phê của mình.)