VIETNAMESE

Đắt tiền

Đắt đỏ

word

ENGLISH

Expensive

  
ADJ

/ɪkˈspen.sɪv/

Costly, pricey

“Đắt tiền” là trạng thái có giá trị cao, yêu cầu chi phí lớn để sở hữu.

Ví dụ

1.

Chiếc xe đó quá đắt tiền so với ngân sách của tôi.

Cô ấy đã mua một chiếc túi đắt tiền cho dịp đặc biệt.

2.

That car is too expensive for my budget.

She bought an expensive handbag for the special occasion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Expensive nhé! check Costly – Đắt đỏ Phân biệt: Costly tập trung vào giá trị tài chính cao và thường nhấn mạnh vào chi phí. Ví dụ: The repair work was very costly. (Công việc sửa chữa rất đắt đỏ.) check Pricey – Đắt tiền Phân biệt: Pricey là từ không trang trọng để nói về điều gì đó đắt đỏ. Ví dụ: The shoes in that store are quite pricey. (Giày ở cửa hàng đó khá đắt.)