VIETNAMESE

Giày búp bê

Giày búp bê, Giày không gót

word

ENGLISH

Ballet flats

  
NOUN

/ˈbæleɪ flæts/

Flats, Slip-ons

Giày búp bê là loại giày nữ có kiểu dáng nhẹ nhàng, thường không có gót và dễ mang vào.

Ví dụ

1.

Cô ấy mang giày búp bê đến bữa tiệc.

She wore ballet flats to the party.

2.

Cô ấy mang giày búp bê đến bữa tiệc.

She wore ballet flats to the party.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ballet flats nhé! check Flat shoes – Giày bệt Phân biệt: Flat shoes là loại giày không có gót, giúp mang lại sự thoải mái cho người sử dụng trong suốt cả ngày. Ví dụ: Flat shoes are more comfortable for long walks. (Giày bệt thoải mái hơn khi đi bộ đường dài.) check Slip-on shoes – Giày không dây Phân biệt: Slip-on shoes là giày không có dây, giúp dễ dàng mang vào và tháo ra. Ví dụ: Slip-on shoes are perfect for quick errands. (Giày không dây rất tiện lợi khi làm việc vặt.) check Pointed-toe flats – Giày bệt mũi nhọn Phân biệt: Pointed-toe flats có thiết kế mũi nhọn, thường kết hợp với trang phục thanh lịch. Ví dụ: Pointed-toe flats are often paired with formal dresses. (Giày bệt mũi nhọn thường được kết hợp với váy trang trọng.) check Pumps – Giày không gót hoặc gót thấp Phân biệt: Pumps là kiểu giày bệt không gót hoặc gót thấp, thường được mang trong môi trường công sở. Ví dụ: Pumps are a must-have for office wear. (Giày không gót là món đồ cần có cho trang phục văn phòng.)