VIETNAMESE

khăn trải bàn nhỏ

khăn bàn

word

ENGLISH

table runner

  
NOUN

/ˈteɪbəl ˈrʌnə/

placemat

"Khăn trải bàn nhỏ" là khăn dùng để phủ lên bàn nhỏ.

Ví dụ

1.

Chiếc khăn trải bàn nhỏ thật thanh lịch.

The table runner is elegant.

2.

Cô ấy đã là chiếc khăn trải bàn nhỏ.

She ironed the table runner.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ runner khi nói hoặc viết nhé! check Place a table runner - Đặt một tấm trải bàn dài Ví dụ: She placed a table runner on the dining table. (Cô ấy đặt một tấm trải bàn dài lên bàn ăn.) check Design a runner - Thiết kế tấm trải bàn Ví dụ: The runner was designed with floral patterns. (Tấm trải bàn được thiết kế với họa tiết hoa.) check Roll up a runner - Cuộn tấm trải bàn lại Ví dụ: He rolled up the table runner after dinner. (Anh ấy cuộn tấm trải bàn sau bữa tối.)