VIETNAMESE
liên chi đoàn
ENGLISH
Communist Youth Union inter-chapter
/ˈɪntər ˈʧæptər/
Liên chi đoàn là tổ chức sinh viên trong cùng một khoa hoặc trường phụ trách các hoạt động xã hội và rèn luyện kỹ năng. Liên chi đoàn thường được thành lập khi có từ 3 chi đoàn trở lên trong cùng một khoa, trường, hoặc đơn vị.
Ví dụ
1.
Liên chi đoàn khoa Kinh tế đã tổ chức buổi hội thảo kỹ năng mềm cho sinh viên năm nhất.
The Communist Youth Union inter-chapter of the Faculty of Economics organized a soft skills workshop for first-year students.
2.
Liên chi đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các hoạt động đoàn thể và xã hội cho sinh viên.
The HCM Communist Youth Union inter-chapter plays an important role in promoting youth and social activities for students.
Ghi chú
Từ liên chi đoàn là một từ vựng thuộc lĩnh vực giáo dục và tổ chức sinh viên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Student union - Liên chi đoàn
Ví dụ:
The student union represents the interests of students in university matters.
(Liên chi đoàn đại diện cho quyền lợi của sinh viên trong các vấn đề của trường đại học.)
Committee - Ủy ban
Ví dụ:
The committee organized events and activities for the student body.
(Ủy ban đã tổ chức các sự kiện và hoạt động cho sinh viên.)
Leadership - Lãnh đạo
Ví dụ:
Leadership skills are developed through involvement in student unions and committees.
(Kỹ năng lãnh đạo được phát triển qua việc tham gia các liên chi đoàn và ủy ban.)
Representative - Đại diện
Ví dụ:
The representative spoke on behalf of the student union at the meeting.
(Đại diện đã phát biểu thay mặt cho liên chi đoàn tại cuộc họp.)
Collaboration - Hợp tác
Ví dụ:
Collaboration among student unions fosters a sense of unity across universities.
(Sự hợp tác giữa các liên chi đoàn giúp thúc đẩy tinh thần đoàn kết giữa các trường đại học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết