VIETNAMESE

Hợp cách

Đạt chuẩn

word

ENGLISH

Standard

  
ADJ

/ˈstæn.dərd/

Conventional

“Hợp cách” là trạng thái đạt tiêu chuẩn, phù hợp với quy tắc hoặc yêu cầu nhất định.

Ví dụ

1.

Khách sạn này cung cấp chỗ ở hợp cách.

Nhà hàng duy trì mức hợp cách về vệ sinh cho khách hàng.

2.

This hotel provides standard accommodations.

The restaurant maintains a standard of hygiene for its customers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Standard nhé! check Norm – Tiêu chuẩn Phân biệt: Norm mô tả các quy tắc hoặc tiêu chuẩn phổ biến trong một lĩnh vực hoặc xã hội. Ví dụ: The work met the standard and norm expected by the client. (Công việc đáp ứng tiêu chuẩn và chuẩn mực mà khách hàng mong đợi.) check Benchmark – Chuẩn so sánh Phân biệt: Benchmark mô tả tiêu chuẩn dùng để so sánh chất lượng hoặc hiệu suất. Ví dụ: The product set a new standard and benchmark for quality. (Sản phẩm đặt ra một tiêu chuẩn và chuẩn so sánh mới về chất lượng.) check Criterion – Tiêu chí Phân biệt: Criterion mô tả một yêu cầu hoặc điều kiện cần thiết để đánh giá một điều gì đó. Ví dụ: The standard and criterion for admission are very high. (Tiêu chuẩn và tiêu chí nhập học rất cao.)