VIETNAMESE

điều chỉnh giá

thay đổi giá cả

word

ENGLISH

Price adjustment

  
NOUN

/praɪs əˈʤʌstmənt/

Cost revision

"Điều chỉnh giá" là quá trình thay đổi mức giá của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ

1.

Điều chỉnh giá phản ánh thay đổi chi phí đầu vào.

Price adjustments reflect input cost changes.

2.

Điều chỉnh giá phù hợp với xu hướng thị trường.

Price adjustments align with market trends.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của price adjustment nhé! check Price modification - Điều chỉnh giá cả Phân biệt: Price modification mô tả sự thay đổi giá để phản ánh điều kiện thị trường hoặc chính sách kinh doanh, tương tự price adjustment nhưng nhấn mạnh vào quá trình sửa đổi. Ví dụ: The store made a price modification after the product launch. (Cửa hàng đã điều chỉnh giá sau khi ra mắt sản phẩm.) check Price revision - Xem xét lại giá Phân biệt: Price revision nhấn mạnh đến việc xem xét lại mức giá một cách định kỳ, khác với price adjustment có thể là một thay đổi nhỏ trong thời gian ngắn. Ví dụ: The company announced a price revision due to inflation. (Công ty công bố điều chỉnh giá do lạm phát.) check Rate adjustment - Điều chỉnh mức giá Phân biệt: Rate adjustment tập trung vào việc thay đổi mức giá dịch vụ hoặc sản phẩm theo biến động kinh tế, giống với price adjustment nhưng thường áp dụng cho dịch vụ hơn là hàng hóa. Ví dụ: The hotel applied a rate adjustment during peak season. (Khách sạn áp dụng điều chỉnh giá trong mùa cao điểm.)