VIETNAMESE

Hậu phẫu

Giai đoạn sau mổ

word

ENGLISH

Postoperative

  
ADJ

/ˌpəʊstˈɒpərətɪv/

After surgery

“Hậu phẫu” là giai đoạn sau phẫu thuật để theo dõi và chăm sóc bệnh nhân.

Ví dụ

1.

Chăm sóc hậu phẫu được thực hiện kỹ lưỡng.

The postoperative care was thorough.

2.

Bệnh nhân hậu phẫu cần được theo dõi sát.

Postoperative patients need close monitoring.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ postoperative khi nói hoặc viết nhé! check Postoperative care – Chăm sóc sau phẫu thuật Ví dụ: Postoperative care is crucial for a smooth recovery. (Chăm sóc sau phẫu thuật rất quan trọng để hồi phục suôn sẻ.) check Postoperative pain – Đau sau phẫu thuật Ví dụ: The nurse administered medication to manage postoperative pain. (Y tá đã tiêm thuốc để kiểm soát đau sau phẫu thuật.) check Postoperative complications – Biến chứng sau phẫu thuật Ví dụ: Postoperative complications can include infections or bleeding. (Biến chứng sau phẫu thuật có thể bao gồm nhiễm trùng hoặc chảy máu.) check Postoperative recovery – Hồi phục sau phẫu thuật Ví dụ: Postoperative recovery time varies depending on the procedure. (Thời gian hồi phục sau phẫu thuật thay đổi tùy theo thủ tục.) check Postoperative instructions – Hướng dẫn sau phẫu thuật Ví dụ: Patients are given postoperative instructions to ensure proper healing. (Bệnh nhân được cung cấp hướng dẫn sau phẫu thuật để đảm bảo lành lặn đúng cách.)