VIETNAMESE

kem lót

word

ENGLISH

Primer

  
NOUN

/ˈpraɪmər/

Base

Kem lót" là loại kem được thoa đầu tiên trước khi trang điểm để tạo lớp nền mịn, giúp giữ lớp trang điểm lâu trôi.

Ví dụ

1.

Cô áp dụng kem lót trước khi trang điểm.

She used a primer before applying makeup.

2.

Kem lót này giúp làm mềm da.

This primer helps smooth the skin.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Primer nhé! check Base cream – Kem nền Phân biệt: Base cream thường nhẹ hơn và được sử dụng để làm mịn da trước khi trang điểm, trong khi Primer thường được thiết kế để kéo dài lớp trang điểm và cải thiện kết cấu da. Ví dụ: She applied a base cream to ensure her foundation would glide smoothly. (Cô ấy thoa kem nền để đảm bảo kem nền của cô ấy trượt mượt mà.) check Face base – Lớp nền cho mặt Phân biệt: Face base tương tự như Primer, nhưng thường được dùng trong các sản phẩm trang điểm chuyên nghiệp để tạo một lớp nền đồng đều và bám kết lâu hơn. Ví dụ: Using a face base helps her makeup stay flawless all day. (Việc sử dụng lớp nền cho mặt giúp trang điểm của cô ấy luôn hoàn hảo suốt cả ngày.) check Makeup base – Lớp nền trang điểm Phân biệt: Makeup base được thiết kế để tạo độ bền cho lớp trang điểm và cải thiện sự kết hợp giữa da và các sản phẩm trang điểm khác, tương tự như Primer nhưng có thể có thêm các thành phần dưỡng da. Ví dụ: The makeup base enhances the longevity of her lipstick and eyeshadow. (Lớp nền trang điểm tăng cường độ bền cho son môi và phấn mắt của cô ấy.)