VIETNAMESE

sự bất thường

khác thường, lạ lùng

word

ENGLISH

abnormality

  
NOUN

/ˌæbnɔːˈmælɪti/

anomaly

"Sự bất thường" là tình trạng khác thường, không giống như bình thường, dễ gây chú ý.

Ví dụ

1.

Sự bất thường trong dữ liệu yêu cầu điều tra thêm.

Bác sĩ đã nhận thấy sự bất thường trong kết quả xét nghiệm.

2.

The abnormality in the data requires further investigation.

The doctor noticed an abnormality in the test results.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Abnormality nhé! check Irregularity – Sự không đồng đều Phân biệt: Irregularity tập trung vào sự không đồng đều, không đúng quy chuẩn hoặc hành vi không theo quy tắc. Ví dụ: The irregularity in the data raised concerns among the researchers. (Sự bất thường trong dữ liệu đã gây lo ngại cho các nhà nghiên cứu.) check Anomaly – Sự dị biệt Phân biệt: Anomaly chỉ sự bất thường, thường là sự khác biệt hoặc dị biệt so với trạng thái bình thường hoặc chuẩn mực. Ví dụ: The anomaly in the system was quickly identified and fixed. (Sự dị biệt trong hệ thống đã được phát hiện và sửa chữa kịp thời.)