VIETNAMESE

mẫu chuẩn

-

word

ENGLISH

standard sample

  
NOUN

/ˈstændərd ˈsæmpəl/

reference sample

Sản phẩm mẫu được làm chuẩn để làm tham chiếu.

Ví dụ

1.

Nhà máy làm việc dựa trên mẫu chuẩn.

The factory works based on the standard sample.

2.

Mẫu chuẩn đảm bảo sự đồng nhất.

Standard samples ensure consistency.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Standard sample khi nói hoặc viết nhé! check Initial standard sample – Mẫu chuẩn ban đầu Ví dụ: The initial standard sample was approved for mass production. (Mẫu chuẩn ban đầu đã được phê duyệt để sản xuất hàng loạt.) check Detailed standard sample – Mẫu chuẩn chi tiết Ví dụ: The factory requested a detailed standard sample for accuracy. (Nhà máy yêu cầu một mẫu chuẩn chi tiết để đảm bảo độ chính xác.) check Final standard sample – Mẫu chuẩn cuối cùng Ví dụ: The final standard sample was sent to the client for feedback. (Mẫu chuẩn cuối cùng đã được gửi cho khách hàng để lấy phản hồi.)