VIETNAMESE
manocanh
-
ENGLISH
mannequin
/ˈmænɪkɪn/
dummy
Hình mẫu người để trưng bày hoặc tạo mẫu quần áo.
Ví dụ
1.
Manocanh trưng bày bộ sưu tập mới.
The mannequin displayed the new collection.
2.
Manocanh được sử dụng trong các cửa hàng.
Mannequins are used in store windows.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của mannequin nhé!
Dress form – Khuôn mẫu may mặc
Phân biệt:
Dress form thường dùng trong may đo.
Ví dụ:
The tailor used a dress form to adjust the fit of the garment.
(Người thợ may sử dụng khuôn mẫu để điều chỉnh độ vừa của trang phục.)
Display mannequin – Mannequin trưng bày
Phân biệt:
Display mannequin dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng.
Ví dụ:
The display mannequin wore the latest fashion collection.
(Mannequin trưng bày mặc bộ sưu tập thời trang mới nhất.)
Art mannequin – Mannequin nghệ thuật
Phân biệt:
Art mannequin thường là mô hình nhỏ, dùng trong vẽ phác thảo.
Ví dụ:
She used an art mannequin to study human proportions.
(Cô ấy sử dụng mannequin nghệ thuật để nghiên cứu tỷ lệ cơ thể người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết