VIETNAMESE

ký mã hiệu hàng hải

word

ENGLISH

marine code

  
NOUN

/məˈriːn koʊd/

Ký mã hiệu hàng hải là một phương thức để mã hóa thông tin liên quan đến ngành hàng hải.

Ví dụ

1.

Ký mã hiệu hàng hải là cần thiết cho việc liên lạc.

The marine code is essential for communication.

2.

Ký mã hiệu hàng hải giúp các thủy thủ điều hướng an toàn.

The marine code helps sailors navigate safely.

Ghi chú

Từ Marine code là một từ vựng thuộc lĩnh vực hàng hảiquy chuẩn an toàn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Nautical regulations – Quy định hàng hải Ví dụ: The marine code establishes essential nautical regulations. (Ký mã hiệu hàng hải thiết lập các quy định hàng hải thiết yếu.) check Shipping classification – Phân loại tàu thuyền Ví dụ: Each vessel must comply with a marine code for shipping classification. (Mỗi con tàu phải tuân thủ ký mã hiệu hàng hải để phân loại tàu thuyền.) check Safety standards – Tiêu chuẩn an toàn Ví dụ: The marine code ensures that ships meet safety standards. (Ký mã hiệu hàng hải đảm bảo rằng các con tàu đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.) check Emergency procedures – Quy trình khẩn cấp Ví dụ: All seafarers must understand the marine code regarding emergency procedures. (Tất cả thuyền viên phải hiểu ký mã hiệu hàng hải liên quan đến quy trình khẩn cấp.)