VIETNAMESE

Gợi mở

Khơi gợi, mở ra

word

ENGLISH

Suggestive

  
ADJ

/səˈdʒɛstɪv, rɪˈviːlɪŋ/

Gợi mở là những hành động hoặc lời nói khơi dậy sự tò mò, khám phá, mở ra một ý tưởng hoặc hướng đi mới.

Ví dụ

1.

Câu chuyện của anh ấy thật gợi mở.

Cuộc thảo luận đã gợi mở rất nhiều ý tưởng mới.

2.

His story is really suggestive.

The discussion has opened up many new ideas.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Suggestive nhé! check Evocative – Khơi gợi cảm xúc hoặc suy nghĩ Phân biệt: Evocative mô tả điều gì đó có khả năng gợi nhớ về ký ức, cảm xúc hoặc hình ảnh sống động. Ví dụ: The painting was evocative of childhood memories. (Bức tranh gợi nhớ về những kỷ niệm thời thơ ấu.) check Allusive – Mang tính ám chỉ Phân biệt: Allusive mô tả điều gì đó không nói trực tiếp mà ám chỉ một sự việc hoặc ý nghĩa nào đó. Ví dụ: His speech was filled with allusive remarks about past events. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời ám chỉ về các sự kiện trong quá khứ.) check Provocative – Gợi cảm hoặc gây tranh cãi Phân biệt: Provocative mô tả điều gì đó có thể khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ hoặc tranh cãi. Ví dụ: Her provocative comment sparked a heated debate. (Bình luận đầy khiêu khích của cô ấy đã khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi.)