VIETNAMESE
sống sít
chưa chín, sống nhăn
ENGLISH
unripe
/ˈʌnraɪp/
Green
"Sống sít" là từ dùng trong văn nói để nói thức ăn, hoa quả chưa chín với hàm ý chê bai
Ví dụ
1.
Quả chuối sống sít chưa ngọt.
Sao cơm sống sít vậy?
2.
The unripe banana is not sweet yet.
Why is the rice not fully cooked?
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unripe nhé!
Immature – Chưa trưởng thành
Phân biệt:
Immature có thể được sử dụng cả về nghĩa đen (trái cây chưa chín) và nghĩa bóng (người còn non nớt, thiếu chín chắn). So với unripe, từ này thường được dùng rộng rãi hơn.
Ví dụ:
His immature behavior annoyed everyone at the meeting.
(Hành vi chưa chín chắn của anh ấy đã làm phiền mọi người trong cuộc họp.)
Green – Xanh, chưa chín
Phân biệt:
Green thường ám chỉ hoa quả còn non, chưa chín. Ngoài ra, từ này cũng có thể được dùng để chỉ người còn thiếu kinh nghiệm, trong khi unripe thường chỉ áp dụng cho trái cây.
Ví dụ:
The green bananas were not ready to be eaten.
(Những quả chuối xanh chưa sẵn sàng để ăn.)
Undeveloped – Chưa phát triển
Phân biệt:
Undeveloped nhấn mạnh vào sự chưa phát triển hoàn toàn, không chỉ áp dụng cho trái cây mà còn cho các ý tưởng, kế hoạch, hoặc vùng đất. Unripe thường chỉ giới hạn ở hoa quả hoặc thực phẩm.
Ví dụ:
The undeveloped oranges are bitter and unpalatable.
(Những quả cam chưa phát triển thì đắng và khó ăn.)
Premature – Quá sớm, chưa đúng thời điểm
Phân biệt:
Premature thường dùng để chỉ điều gì đó xảy ra sớm hơn mong đợi hoặc chưa đạt đến thời điểm chín muồi. Nó không chỉ dùng cho trái cây mà còn dùng trong nhiều bối cảnh khác như sinh non hoặc quyết định vội vàng.
Ví dụ:
The premature apples were picked before they were ready.
(Những quả táo hái quá sớm thì chưa sẵn sàng để ăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết