VIETNAMESE

Cái mấn đội đầu

Mũ đội đầu, Phụ kiện đầu

word

ENGLISH

Headgear

  
NOUN

/ˈhɛdɡɪə/

Hat, Cap

Cái mấn đội đầu là một loại mũ hoặc phụ kiện đội trên đầu, thường thấy trong các nghi lễ hoặc trang phục truyền thống.

Ví dụ

1.

Cô ấy đội cái mấn trong buổi lễ truyền thống.

She wore a headgear to the traditional ceremony.

2.

Cô ấy đội cái mấn trong buổi lễ truyền thống.

She wore a headgear to the traditional ceremony.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của headgear nhé! check Helmet – Mũ bảo hiểm Phân biệt: Helmet là loại mũ bảo vệ an toàn, đặc biệt khi lái xe, chơi thể thao hoặc trong các hoạt động nguy hiểm. Ví dụ: Always wear a helmet when riding a bike. (Luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.) check Hat – Mũ Phân biệt: Hat là loại mũ thông dụng, dùng để che nắng, bảo vệ khỏi nhiệt độ hoặc làm phụ kiện thời trang. Ví dụ: She wore a sun hat to protect herself from the heat. (Cô ấy đội một chiếc mũ che nắng để bảo vệ mình khỏi cái nóng.) check Headband – Băng đô Phân biệt: Headband là loại dây quấn đầu, thường dùng để giữ tóc gọn gàng hoặc làm phụ kiện trang trí. Ví dụ: The headband kept her hair out of her face. (Băng đô giữ cho tóc của cô ấy không che mặt.)