VIETNAMESE

đả

tấn công

word

ENGLISH

attack

  
VERB

/əˈtæk/

strike

Đả là tấn công hoặc chống lại bằng lời nói hoặc hành động.

Ví dụ

1.

Chính trị gia đả đối thủ của mình.

Họ đã đả đề xuất.

2.

The politician attacked his rival.

They attacked the proposal.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Attack nhé! check Assault – Cuộc tấn công Phân biệt: Assault mô tả một hành động tấn công mạnh mẽ, thường mang tính bạo lực hoặc quân sự. Ví dụ: The army launched an attack and assault on the enemy’s base. (Quân đội đã phát động một cuộc tấn công vào căn cứ của kẻ thù.) check Offensive – Cuộc công kích Phân biệt: Offensive mô tả một chiến dịch hoặc hành động tấn công có tổ chức, thường trong bối cảnh quân sự. Ví dụ: The attack was part of a larger military offensive. (Cuộc tấn công là một phần của chiến dịch quân sự lớn hơn.)