VIETNAMESE
kính một mắt
kính đơn tròng
ENGLISH
monocle
/ˈmɒn.ə.kl/
single-lens
Kính một mắt là kính chỉ có một tròng, thường dùng để nhìn gần hoặc xa.
Ví dụ
1.
Kính một mắt là phụ kiện đặc trưng của nhân vật.
The monocle was a signature accessory of the character.
2.
Kính một mắt từng rất phổ biến với các quý ông.
The monocle was once popular among gentlemen.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ monocle khi nói hoặc viết nhé!
Wear a monocle - Đeo kính một mắt
Ví dụ:
The gentleman wore a monocle to read the fine print.
(Quý ông đeo kính một mắt để đọc chữ nhỏ.)
Adjust a monocle - Chỉnh kính một mắt
Ví dụ:
He adjusted the monocle to fit perfectly on his eye.
(Anh ấy chỉnh kính một mắt để vừa khít với mắt mình.)
Use a monocle - Sử dụng kính một mắt
Ví dụ:
Monocles were once popular among aristocrats.
(Kính một mắt từng rất phổ biến với giới quý tộc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết