VIETNAMESE
Điều khiển được
Kiểm soát được
ENGLISH
Controllable
/kənˈtrəʊ.lə.bəl/
Manageable
“Điều khiển được” là trạng thái có thể kiểm soát hoặc quản lý được.
Ví dụ
1.
Tình huống khó khăn nhưng vẫn có thể điều khiển được.
Các yếu tố điều khiển được trong dự án đảm bảo thành công.
2.
The situation is challenging but still controllable.
Controllable factors in the project ensure its success.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Controllable nhé!
Manageable – Có thể quản lý
Phân biệt:
Manageable nhấn mạnh việc có thể điều chỉnh hoặc kiểm soát với mức độ dễ dàng.
Ví dụ:
The workload is manageable if we work together.
(Khối lượng công việc có thể quản lý được nếu chúng ta làm việc cùng nhau.)
Regulated – Được điều chỉnh
Phân biệt:
Regulated thường liên quan đến việc kiểm soát theo quy định hoặc luật lệ.
Ví dụ:
The temperature in the room is regulated by an automated system.
(Nhiệt độ trong phòng được điều chỉnh bởi hệ thống tự động.)
Restrained – Bị kiềm chế
Phân biệt:
Restrained ám chỉ điều gì đó bị giới hạn hoặc kiểm soát chặt chẽ.
Ví dụ:
The dog was restrained with a leash.
(Con chó bị kiềm chế bằng một sợi dây xích.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết