VIETNAMESE

vú giả

ngực giả

word

ENGLISH

prosthetic breast

  
NOUN

/prɑsˈθɛtɪk brɛst/

artificial breast

"Vú giả" là dụng cụ mô phỏng hình dáng của ngực thật, thường được dùng trong y tế hoặc thời trang.

Ví dụ

1.

Vú giả được thiết kế để mang lại sự thoải mái.

The prosthetic breast was designed for comfort.

2.

Cô ấy đã thử vú giả trong buổi thử đồ.

She tried on a prosthetic breast for the fitting.

Ghi chú

Prosthetic breast là một từ vựng thuộc ngành y học và thẩm mỹ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Prosthetics - Chân tay giả hoặc vật thay thế cơ thể Ví dụ: Prosthetics are designed to restore functionality and confidence. (Các thiết bị giả được thiết kế để khôi phục chức năng và sự tự tin.) check Mastectomy - Phẫu thuật cắt bỏ ngực Ví dụ: Prosthetic breasts are often used after mastectomy surgeries. (Vú giả thường được sử dụng sau các ca phẫu thuật cắt bỏ ngực.) check Silicone implant - Cấy ghép silicon Ví dụ: Silicone implants are a common choice for breast reconstruction. (Cấy ghép silicon là lựa chọn phổ biến để tái tạo ngực.)