VIETNAMESE

sự cổ xưa

word

ENGLISH

antiquity

  
NOUN

/ænˈtɪkwɪti/

ancientness

"Sự cổ xưa" là sự rất cũ, có tuổi đời lâu dài, thường liên quan đến lịch sử hoặc truyền thống.

Ví dụ

1.

Sự cổ xưa của tòa nhà rất ấn tượng.

Sự cổ xưa của hiện vật đã được các chuyên gia xác minh.

2.

The antiquity of the building is impressive.

The antiquity of the artifact was verified by experts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Antiquity nhé! check Ancient times – Thời kỳ cổ đại Phân biệt: Ancient times chỉ các thời kỳ rất xa xưa, trước khi có những ghi chép lịch sử. Ví dụ: The ruins are from ancient times, long before our era. (Những tàn tích này từ thời cổ đại, lâu trước thời đại của chúng ta.) check Classical period – Thời kỳ cổ điển Phân biệt: Classical period ám chỉ các nền văn hóa cổ điển như Hy Lạp và La Mã, thường có thành tựu văn hóa và nghệ thuật đặc biệt. Ví dụ: The classical period in Greece produced many great philosophers. (Thời kỳ cổ điển ở Hy Lạp đã sản sinh ra nhiều triết gia vĩ đại.) check Old age – Thời kỳ cổ xưa Phân biệt: Old age chỉ một giai đoạn rất lâu trong lịch sử hoặc một thời đại cổ xưa. Ví dụ: The artifacts date back to old age, many centuries ago. (Các hiện vật có niên đại từ thời kỳ cổ xưa, hàng thế kỷ trước.)