VIETNAMESE

Giày mọi

Giày da, Giày kiểu mọi

word

ENGLISH

Moccasins

  
NOUN

/ˈmɒkəsɪnz/

Slip-ons, Casual shoes

Giày mọi là loại giày kiểu dáng đơn giản, có thể mang cho cả nam và nữ, phù hợp với mọi hoàn cảnh.

Ví dụ

1.

Cô ấy mang giày mọi khi đi bộ trong công viên.

She wore moccasins while walking in the park.

2.

Cô ấy mang giày mọi khi đi bộ trong công viên.

She wore moccasins while walking in the park.

Ghi chú

Giày mọi là một từ vựng thuộc lĩnh vực thời trang giày dép, đặc biệt mang tính ứng dụng cao. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Moccasins – Giày mọi kiểu truyền thống Ví dụ: These moccasins are made of soft leather, making them extremely comfortable. (Đôi giày mọi này được làm từ da mềm, khiến chúng rất thoải mái.) check Driving moccasins – Giày mọi cho lái xe Ví dụ: Driving moccasins are perfect for long road trips. (Giày mọi lái xe rất phù hợp cho các chuyến đi dài.) check Boat shoes – Giày mọi phong cách thủy thủ Ví dụ: Boat shoes pair well with casual summer outfits. (Giày mọi thủy thủ kết hợp tốt với trang phục mùa hè thường ngày.)