VIETNAMESE

phân tâm học

word

ENGLISH

Psychoanalysis

  
NOUN

/ˌsaɪkəʊəˈnæləsɪs/

Phân tâm học là một phương pháp điều trị tâm lý được phát triển bởi Sigmund Freud, tập trung vào tiềm thức và xung đột nội tâm. Mục tiêu của phân tâm học là giúp bệnh nhân nhận ra và giải quyết các xung đột tiềm ẩn, thông qua các kỹ thuật như giải mã giấc mơ, tự do liên tưởng, và phân tích sự phản ứng chuyển di.

Ví dụ

1.

Bác sĩ đã sử dụng phương pháp phân tâm học để giúp bệnh nhân khám phá những cảm xúc bị kìm nén từ quá khứ.

The doctor used psychoanalysis to help the patient explore repressed emotions from their past.

2.

Thông qua phân tâm học, bệnh nhân bắt đầu hiểu rõ hơn về những xung đột nội tâm của mình.

Through psychoanalysis, the patient began to gain a better understanding of their inner conflicts.

Ghi chú

Từ phân tâm học là một từ vựng thuộc lĩnh vực tâm lý học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Psychoanalysis - Phân tâm học Ví dụ: Psychoanalysis seeks to understand the unconscious mind and its influence on behavior. (Phân tâm học tìm cách hiểu về tâm trí vô thức và ảnh hưởng của nó đến hành vi.) check Sigmund Freud - Sigmund Freud Ví dụ: Sigmund Freud is the founder of psychoanalysis and developed theories about the unconscious. (Sigmund Freud là người sáng lập phân tâm học và phát triển các lý thuyết về tâm trí vô thức.) check Unconscious - Vô thức Ví dụ: According to Freud, much of human behavior is influenced by the unconscious. (Theo Freud, phần lớn hành vi con người bị ảnh hưởng bởi tâm trí vô thức.) check Dream analysis - Phân tích giấc mơ Ví dụ: Dream analysis is a key part of psychoanalysis, aiming to uncover hidden desires. (Phân tích giấc mơ là một phần quan trọng trong phân tâm học, nhằm khám phá những ham muốn ẩn giấu.) check Defense mechanisms - Cơ chế phòng vệ Ví dụ: Defense mechanisms are unconscious strategies used to cope with anxiety. (Các cơ chế phòng vệ là các chiến lược vô thức được sử dụng để đối phó với lo âu.)