VIETNAMESE

cụp

đóng nhanh

word

ENGLISH

snap

  
VERB

/snæp/

shut

Cụp là trạng thái đóng nhanh, thường gây ra tiếng động.

Ví dụ

1.

Nắp hộp cụp lại nhanh chóng.

Bìa sách cụp lại.

2.

The box lid snapped shut.

The book cover snapped closed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Snap nhé! check Break – Gãy Phân biệt: Break mô tả sự đứt gãy hoàn toàn của một vật dưới áp lực hoặc lực tác động. Ví dụ: The branch snapped and broke under the weight of the fruit. (Cành cây gãy và vỡ dưới sức nặng của quả.) check Crack – Rạn nứt Phân biệt: Crack mô tả sự nứt vỡ nhưng chưa đứt gãy hoàn toàn. Ví dụ: The cold weather caused the ice to snap and crack suddenly. (Thời tiết lạnh khiến lớp băng gãy và rạn nứt đột ngột.) check Pop – Nổ nhỏ Phân biệt: Pop mô tả một âm thanh nhỏ, đột ngột khi một vật bị kéo căng và đứt. Ví dụ: The rubber band snapped with a loud pop. (Dây cao su đứt kèm theo tiếng nổ nhỏ.)