VIETNAMESE

miệng túi

-

word

ENGLISH

pocket opening

  
NOUN

/ˈpɒkɪt ˈoʊpənɪŋ/

pocket mouth

Phần mở của túi để đưa đồ vào hoặc lấy ra.

Ví dụ

1.

Miệng túi được may chặt chẽ.

The pocket opening was stitched tightly.

2.

Miệng túi lớn rất tiện lợi.

Large pocket openings are practical.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Pocket opening khi nói hoặc viết nhé! check Zipped pocket opening – Miệng túi có khóa kéo Ví dụ: The jacket features a zipped pocket opening for added security. (Áo khoác có miệng túi khóa kéo để tăng độ an toàn.) check Hidden pocket opening – Miệng túi ẩn Ví dụ: The dress has a hidden pocket opening for a sleek look. (Chiếc váy có miệng túi ẩn để tạo vẻ ngoài gọn gàng.) check Wide pocket opening – Miệng túi rộng Ví dụ: Wide pocket openings are convenient for easy access. (Miệng túi rộng rất tiện lợi để lấy đồ dễ dàng.)