VIETNAMESE
Đồ thán
Sự than trách
ENGLISH
Lamentation
/ˌlæm.ənˈteɪ.ʃən/
Mourning, wailing
“Đồ thán” là lời kêu than, sự oán trách, thường trong tình trạng bi thương.
Ví dụ
1.
Lời đồ thán của anh ấy về mất mát thật đau lòng.
Bài thơ bày tỏ đồ thán sâu sắc về tình yêu đã mất.
2.
His lamentation over the loss was heart-wrenching.
The poem expressed deep lamentation for lost love.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lamentation nhé!
Grief – Nỗi đau buồn
Phân biệt:
Grief tập trung vào cảm giác buồn bã sâu sắc, thường do mất mát.
Ví dụ:
The family was overcome with grief after their loss.
(Gia đình chìm trong nỗi đau buồn sau sự mất mát của họ.)
Mourning – Sự tang thương
Phân biệt:
Mourning chỉ trạng thái đau buồn khi tưởng nhớ người đã khuất.
Ví dụ:
The community gathered in mourning for the victims.
(Cộng đồng tập trung lại để tang cho các nạn nhân.)
Wailing – Tiếng than khóc
Phân biệt:
Wailing nhấn mạnh tiếng khóc hoặc tiếng than vang vọng.
Ví dụ:
The wailing of the villagers could be heard for miles.
(Tiếng than khóc của dân làng có thể nghe thấy từ xa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết