VIETNAMESE

Hữu quan

Liên quan

word

ENGLISH

Relevant

  
ADJ

/ˈrɛl.ə.vənt/

Pertinent

“Hữu quan” là trạng thái có liên quan hoặc thích hợp với vấn đề đang được xem xét.

Ví dụ

1.

Các tài liệu hữu quan đã được nộp lên tòa án.

Bài giảng đã đề cập đến các chủ đề hữu quan đến công nghệ hiện đại.

2.

The relevant documents were submitted to the court.

The lecture covered topics relevant to modern technology.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Relevant nhé! check Pertinent – Liên quan Phân biệt: Pertinent mô tả điều gì đó có liên quan trực tiếp đến vấn đề đang được thảo luận hoặc xử lý. Ví dụ: The document was relevant and pertinent to the ongoing case. (Tài liệu rất phù hợp và liên quan đến vụ việc đang diễn ra.) check Applicable – Áp dụng được Phân biệt: Applicable chỉ điều gì đó có thể áp dụng hoặc có liên quan đến một tình huống cụ thể. Ví dụ: The theory was relevant and applicable to modern technology. (Lý thuyết rất phù hợp và có thể áp dụng vào công nghệ hiện đại.) check Related – Liên hệ Phân biệt: Related mô tả sự liên quan giữa hai hoặc nhiều chủ đề, sự việc có sự kết nối với nhau. Ví dụ: The topic was relevant and directly related to the discussion. (Chủ đề rất phù hợp và liên quan trực tiếp đến cuộc thảo luận.)