VIETNAMESE

sự bắt buộc

trách nhiệm, nghĩa vụ

word

ENGLISH

obligation

  
NOUN

/ˌɒblɪˈɡeɪʃən/

duty

"Sự bắt buộc" là sự yêu cầu phải làm gì đó, không có lựa chọn khác, thường do quy định hoặc luật lệ.

Ví dụ

1.

Anh ấy có sự bắt buộc phải hỗ trợ gia đình.

Có sự bắt buộc phải tuân thủ các quy tắc.

2.

He has an obligation to support his family.

There is an obligation to follow the rules.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Obligation nhé! check Duty – Nhiệm vụ, trách nhiệm Phân biệt: Duty nhấn mạnh trách nhiệm mà một người phải thực hiện do vai trò hoặc đạo đức, gần nghĩa với Obligation nhưng có thể không bắt buộc về mặt pháp lý. Ví dụ: It is our duty to protect the environment. (Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của chúng ta.) check Responsibility – Trách nhiệm Phân biệt: Responsibility tập trung vào nghĩa vụ phải thực hiện, thường mang sắc thái cá nhân hơn Obligation. Ví dụ: Parents have a responsibility to care for their children. (Cha mẹ có trách nhiệm chăm sóc con cái.) check Requirement – Yêu cầu, điều kiện bắt buộc Phân biệt: Requirement chỉ điều gì đó bắt buộc phải thực hiện, thường được đặt ra bởi quy định hoặc luật pháp, tương tự Obligation nhưng cụ thể hơn. Ví dụ: A degree is a requirement for this position. (Bằng cấp là một yêu cầu cho vị trí này.)