VIETNAMESE
đại tự
ENGLISH
pronoun
/ˈproʊˌnaʊn/
Đại tự là từ ngữ dùng để thay thế danh từ hoặc cụm danh từ trong câu.
Ví dụ
1.
Đại tự thay thế danh từ.
The pronoun replaces the noun.
2.
Đại tự làm đơn giản cấu trúc câu.
The pronoun simplifies sentence construction.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Pronoun khi nói hoặc viết nhé!
Personal pronoun - Đại từ nhân xưng
Ví dụ: "He" and "she" are examples of personal pronouns.
(“He” và “she” là ví dụ của đại từ nhân xưng.)
Possessive pronoun - Đại từ sở hữu
Ví dụ: "Mine" and "yours" are possessive pronouns.
(“Mine” và “yours” là đại từ sở hữu.)
Demonstrative pronoun - Đại từ chỉ định
Ví dụ: "This" and "that" are demonstrative pronouns.
(“This” và “that” là đại từ chỉ định.)
Reflexive pronoun - Đại từ phản thân
Ví dụ: "Himself" and "herself" are examples of reflexive pronouns.
(“Himself” và “herself” là ví dụ của đại từ phản thân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết