VIETNAMESE
Hãn hữu
hiếm có
ENGLISH
Rare
/rɛər/
rare
Hãn hữu chỉ những điều rất hiếm, không xảy ra thường xuyên.
Ví dụ
1.
Những sự kiện như vậy là hãn hữu, hiếm khi xuất hiện.
Đây là một cơ hội hãn hữu mà chúng ta có được.
2.
Such events are rare, hardly ever happen.
This is a rare opportunity we have.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Rare nhé!
Uncommon – Không phổ biến, hiếm có
Phân biệt:
Uncommon mô tả điều gì đó không phổ biến, ít xảy ra hoặc không dễ tìm thấy.
Ví dụ:
This species of bird is uncommon in urban areas.
(Loài chim này hiếm thấy ở khu vực đô thị.)
Exceptional – Đặc biệt, hiếm có
Phân biệt:
Exceptional mô tả điều gì đó khác thường, vượt trội hoặc đặc biệt so với mức trung bình.
Ví dụ:
Her exceptional talent was recognized worldwide.
(Tài năng đặc biệt của cô ấy đã được công nhận trên toàn thế giới.)
Scarce – Khan hiếm, ít ỏi
Phân biệt:
Scarce mô tả sự thiếu hụt, khan hiếm của một nguồn tài nguyên hoặc thứ gì đó quan trọng.
Ví dụ:
Water is scarce in desert regions.
(Nước rất khan hiếm ở các vùng sa mạc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết