VIETNAMESE
kim băng
ghim băng
ENGLISH
safety pin
/ˈseɪf.ti pɪn/
safety clasp
Kim băng là một dụng cụ nhỏ dùng để ghim các mảnh vải lại với nhau.
Ví dụ
1.
Kim băng giữ chặt miếng vải.
The safety pin kept the cloth secure.
2.
Kim băng giúp giữ chắc bộ trang phục.
The safety pin helped hold the costume together.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ safety pin khi nói hoặc viết nhé!
Fasten with a safety pin - Cố định bằng kim băng
Ví dụ:
She fastened the dress with a safety pin.
(Cô ấy cố định chiếc váy bằng kim băng.)
Secure fabric with a safety pin - Giữ vải bằng kim băng
Ví dụ:
The safety pin secured the loose fabric during the fitting.
(Kim băng giữ chặt miếng vải lỏng lẻo trong lúc thử đồ.)
Open a safety pin - Mở kim băng
Ví dụ:
Be careful when opening the safety pin.
(Hãy cẩn thận khi mở kim băng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết