VIETNAMESE

cực kỳ lười biếng

lười biếng

word

ENGLISH

lazy

  
ADJ

/ˈleɪzi/

idle

Cực kỳ lười biếng là thái độ hoặc hành động vô cùng thụ động, không làm gì.

Ví dụ

1.

Anh ấy cực kỳ lười biếng ở nơi làm việc.

Họ đã lười biếng cả cuối tuần.

2.

He is extremely lazy at work.

They were lazy all weekend.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lazy nhé! check Slothful – Chậm chạp, lười nhác Phân biệt: Slothful mô tả sự lười biếng đến mức chậm chạp, không có động lực hoặc nhiệt huyết để làm việc. Ví dụ: He was too lazy and slothful to clean his room. (Anh ấy quá lười biếng và chậm chạp để dọn phòng.) check Idle – Nhàn rỗi Phân biệt: Idle mô tả trạng thái không làm gì, không hoạt động hoặc tránh né công việc. Ví dụ: She spent the entire day being lazy and idle. (Cô ấy dành cả ngày để lười nhác và nhàn rỗi.)