VIETNAMESE

Hiểu được

Hiểu rõ, nắm bắt được

word

ENGLISH

Understandable

  
ADJ

/ˌʌndərˈstændəbl/

Understandable

Hiểu được có nghĩa là nhận thức hoặc nắm bắt được vấn đề, lý thuyết hoặc tình huống.

Ví dụ

1.

Anh ấy giải thích rất rõ ràng, tôi đã hiểu được.

Đề bài này rất dễ hiểu được.

2.

He explained very clearly, I was able to understand.

This question is very understandable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Understandable nhé! check Clear – Dễ hiểu Phân biệt: Clear mô tả điều gì đó dễ dàng nắm bắt mà không cần phải giải thích thêm. Ví dụ: Her explanation was understandable and clear to everyone. (Lời giải thích của cô ấy dễ hiểu và rõ ràng đối với mọi người.) check Reasonable – Hợp lý Phân biệt: Reasonable mô tả điều gì đó có thể hiểu được vì nó dựa trên logic hoặc lý lẽ hợp lý. Ví dụ: It’s understandable and reasonable why she reacted that way. (Việc cô ấy phản ứng như vậy là dễ hiểu và hợp lý.) check Comprehensible – Có thể hiểu được Phân biệt: Comprehensible mô tả điều gì đó dễ tiếp cận, có thể giải thích và hiểu được một cách rõ ràng. Ví dụ: The instructions were understandable and comprehensible. (Hướng dẫn rất dễ hiểu và có thể nắm bắt được.)