VIETNAMESE
dây cột ở mũ
-
ENGLISH
hat strap
/hæt stræp/
helmet strap
Dây buộc để giữ mũ chắc trên đầu.
Ví dụ
1.
Dây cột ở mũ giữ mũ cố định.
The hat strap kept the hat in place.
2.
Dây cột ở mũ có thể điều chỉnh giúp thoải mái.
Adjustable hat straps improve comfort.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Hat strap khi nói hoặc viết nhé!
Adjustable hat strap – Dây mũ có thể điều chỉnh
Ví dụ:
The adjustable hat strap kept the hat secure on windy days.
(Dây mũ có thể điều chỉnh giữ mũ chắc chắn trong những ngày gió lớn.)
Elastic hat strap – Dây mũ co giãn
Ví dụ:
Elastic hat straps are comfortable and practical.
(Dây mũ co giãn thoải mái và tiện dụng.)
Decorative hat strap – Dây mũ trang trí
Ví dụ:
The decorative hat strap added style to the cowboy hat.
(Dây mũ trang trí thêm phong cách cho chiếc mũ cao bồi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết