VIETNAMESE

Gồ

Lồi, gồ ghề

word

ENGLISH

Bulge

  
NOUN

/bʌldʒ/

Gồ chỉ vật gì đó nhô lên cao hơn bình thường, có thể là đất, đá, hoặc bề mặt vật lý khác.

Ví dụ

1.

Đất ở đây có nhiều gồ, khó di chuyển.

Cái gồ trên mặt bàn cần phải được làm phẳng.

2.

The land here has many bulges, making it hard to move.

The bulge on the table needs to be flattened.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bulge nhé! check Protrusion – Sự nhô ra, lồi ra Phân biệt: Protrusion mô tả vật hoặc phần nào đó lồi ra khỏi bề mặt bình thường. Ví dụ: The protrusion on the wall was caused by a water leak. (Phần nhô ra trên tường là do nước rò rỉ gây ra.) check Swelling – Sự sưng lên, phồng lên Phân biệt: Swelling mô tả tình trạng phồng lên hoặc sưng to do chấn thương hoặc các yếu tố khác. Ví dụ: The swelling on his ankle was painful. (Chỗ sưng trên mắt cá chân của anh ấy rất đau.) check Bump – Chỗ lồi lên, gồ ghề Phân biệt: Bump mô tả một phần nhô lên trên bề mặt, thường có hình dạng nhỏ và tròn. Ví dụ: There’s a small bump on the surface of the table. (Có một chỗ gồ nhỏ trên bề mặt của bàn.)