VIETNAMESE
sự đáng kể
quan trọng
ENGLISH
significance
/sɪɡˈnɪfɪkəns/
importance, relevance
"Sự đáng kể" là điều gì đó có tầm quan trọng, có ảnh hưởng hoặc có giá trị lớn.
Ví dụ
1.
Sự đáng kể của phát hiện này không thể nói quá.
Sự đáng kể của công việc của cô ấy đã được công nhận trên toàn thế giới.
2.
The significance of the discovery cannot be overstated.
The significance of her work was recognized worldwide.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Significance nhé!
Importance – Sự quan trọng
Phân biệt:
Importance chỉ mức độ cần thiết của một điều gì đó trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ:
The importance of this meeting is clear to everyone.
(Tầm quan trọng của cuộc họp này rõ ràng với mọi người.)
Meaning – Ý nghĩa
Phân biệt:
Meaning liên quan đến giá trị tinh thần hoặc lý do sâu xa của một sự vật hay sự kiện.
Ví dụ:
The meaning behind the artist’s work was deeply emotional.
(Ý nghĩa đằng sau tác phẩm của nghệ sĩ rất cảm động.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết