VIETNAMESE

xiêm áo

word

ENGLISH

attire

  
NOUN

/əˈtaɪər/

clothing

Xiêm áo là cách gọi chung cho các loại quần áo trang trọng hoặc truyền thống.

Ví dụ

1.

Xiêm áo cho sự kiện này là trang trọng.

The attire for the event was formal.

2.

Xiêm áo truyền thống phản ánh di sản văn hóa.

Traditional attire reflects cultural heritage.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của attire nhé! check Clothing – Quần áo Phân biệt: Clothing là từ chung chung chỉ toàn bộ các loại trang phục. Ví dụ: The shop sells clothing for all occasions. (Cửa hàng bán quần áo cho mọi dịp.) check Apparel – Trang phục Phân biệt: Apparel thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thời trang. Ví dụ: The store specializes in formal apparel. (Cửa hàng chuyên bán trang phục chính thức.) check Garment – Một món đồ quần áo Phân biệt: Garment dùng để chỉ một món đồ cụ thể trong bộ trang phục. Ví dụ: This garment is handmade using natural fibers. (Chiếc áo này được làm thủ công từ sợi tự nhiên.)