VIETNAMESE
phun xăm
xăm thẩm mỹ, phun thẩm mỹ
ENGLISH
permanent makeup
/ˈpɜrmənənt ˈmeɪkˌʌp/
cosmetic tattooing, semi-permanent makeup
Từ “phun xăm” diễn đạt kỹ thuật thẩm mỹ dùng để tạo màu lâu trôi cho da, môi, hoặc lông mày.
Ví dụ
1.
Phun xăm tiết kiệm thời gian trong các thói quen hàng ngày.
Permanent makeup saves time on daily routines.
2.
Cô ấy đã phun xăm để làm đẹp lông mày.
She got permanent makeup to enhance her eyebrows.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Permanent makeup nhé!
Cosmetic tattooing – Xăm trang điểm
Phân biệt:
Cosmetic tattooing là thuật ngữ rộng hơn bao gồm tất cả các kỹ thuật xăm được sử dụng trong trang điểm như xăm lông mày, lông mi, và môi, tương tự như Permanent makeup.
Ví dụ:
Cosmetic tattooing can enhance facial features and reduce the need for daily makeup.
(Xăm trang điểm có thể làm nổi bật các đường nét khuôn mặt và giảm nhu cầu trang điểm hàng ngày.)
Micropigmentation – Micro xăm
Phân biệt:
Micropigmentation là một kỹ thuật xăm li ti, chính xác, thường được sử dụng cho việc tạo hình lông mày, lông mi, và môi với màu sắc tự nhiên.
Ví dụ:
Micropigmentation provides precise color and shape to the eyebrows.
(Micropigmentation cung cấp màu sắc và hình dạng chính xác cho lông mày.)
Tattoo makeup – Trang điểm xăm
Phân biệt:
Tattoo makeup thường đề cập đến các kỹ thuật xăm dành cho trang điểm, giống như Permanent makeup nhưng có thể bao gồm cả các yếu tố nghệ thuật khác nhau.
Ví dụ:
Tattoo makeup allows for intricate designs that enhance facial beauty.
(Trang điểm xăm cho phép các thiết kế tinh xảo nâng cao vẻ đẹp khuôn mặt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết