VIETNAMESE
Hầm
Tầng hầm
ENGLISH
Tunnel
/ˈtʌnəl/
Vault
Hầm là một không gian kín, dưới đất hoặc trong các công trình, dùng để chứa đồ hoặc bảo vệ.
Ví dụ
1.
Chúng tôi đã tìm thấy một chiếc hầm dưới lòng đất.
Căn hầm được sử dụng để lưu trữ các vật dụng quan trọng.
2.
We found a tunnel underground.
The vault is used to store valuable items.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tunnel nhé!
Passage – Lối đi, hành lang dưới lòng đất
Phân biệt:
Passage mô tả một lối đi hẹp, thường dưới lòng đất hoặc kết nối các khu vực khác nhau.
Ví dụ:
The tunnel provided a secret passage under the castle.
(Đường hầm là lối đi bí mật dưới lâu đài.)
Underground path – Đường ngầm dưới mặt đất
Phân biệt:
Underground path mô tả lối đi ngầm bên dưới bề mặt đất, thường phục vụ việc di chuyển hoặc kết nối các địa điểm.
Ví dụ:
The underground path connected the two stations.
(Đường ngầm kết nối hai nhà ga.)
Subway – Hầm ngầm, thường dành cho người đi bộ hoặc xe lửa
Phân biệt:
Subway mô tả hệ thống hầm ngầm, chủ yếu được sử dụng cho giao thông công cộng như tàu điện ngầm hoặc lối đi bộ.
Ví dụ:
The subway tunnels were built decades ago.
(Các hầm ngầm của tàu điện ngầm được xây dựng hàng thập kỷ trước.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết