VIETNAMESE

a móc

word

ENGLISH

hook

  
NOUN

/hʊk/

A móc là một công cụ hoặc thiết bị có hình dạng móc để giữ hoặc treo vật dụng.

Ví dụ

1.

Một móc được gắn vào tường.

A hook is attached to the wall.

2.

Một móc được gắn để treo bức tranh.

A hook is fixed to hang the picture.

Ghi chú

Hook là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Hook nhé! check Nghĩa 1: Móc, vật có hình cong dùng để treo đồ. Ví dụ: She hung her coat on the hook. (Cô ấy treo áo khoác lên móc.) check Nghĩa 2: Một chi tiết hấp dẫn, thu hút sự chú ý (trong âm nhạc, quảng cáo, v.v.). Ví dụ: The song has a catchy hook that everyone remembers. (Bài hát có một giai điệu bắt tai mà ai cũng nhớ.) check Nghĩa 3: Cú đấm móc trong boxing. Ví dụ: He knocked his opponent out with a powerful left hook. (Anh ấy hạ gục đối thủ bằng một cú đấm móc trái mạnh mẽ.)